hương bài

hương bài

Rễ hương bài được bó lại và treo trong tủ quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây cỏ: "hương bài" tên gọi của một loại cây thân thảo, thuộc họ Cỏ (Poaceae), tên khoa học Vetiveria zizanioides. Cây này rễ thơm, thường được trồng để lấy rễ làm hương liệu hoặc dùng trong y học cổ truyền.
    • Rễ cây dùng làm hương: "hương bài" cũng chỉ phần rễ khô của cây này, mùi thơm đặc trưng, thường được tẩm ướp để đốt lấy khói thơm hoặc làm nguyên liệu trong sản xuất nước hoa, tinh dầu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cây cỏ:

    • Cây hương bài thường được trồngvùng đất ẩm để lấy rễ. (Cây vétiver phát triển tốtnơi đất ẩm.)
    • Hương bài khả năng giữ đất, chống xói mòn rất tốt. (Rễ cây vétiver giúp ổn định đất, ngăn ngừa xói mòn.)
  • Nghĩa rễ cây làm hương:

    • Người ta dùng rễ hương bài để đốt trong đền chùa, tạo mùi thơm thanh khiết. (Rễ vétiver khô được đốt để tạo hương thơm trong các nghi lễ tôn giáo.)
    • Tinh dầu hương bài được chiết xuất để làm nước hoa cao cấp. (Tinh dầu vétiver thành phần trong các loại nước hoa đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hương bài" trong văn hóa: Ở một số vùng nông thôn Việt Nam, rễ hương bài còn được dùng để tẩm vào nón , tạo mùi thơm dễ chịu.

    • Chiếc nón tẩm hương bài thơm suốt cả mùa . (Nón được ướp rễ vétiver, giữ mùi thơm lâu dài.)
  • "hương bài" trong y học cổ truyền: Rễ cây được dùng làm thuốc an thần, giảm căng thẳng.

    • Sắc nước rễ hương bài uống giúp ngủ ngon hơn. (Nước sắc từ rễ vétiver tác dụng trị mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ hương bài (danh từ): tên gọi khác của cây vétiver, nhấn mạnh vào đặc điểm thực vật.

    • Cỏ hương bài mọc thành bụi lớn, cao tới 1,5 mét. (Cây vétiver dạng bụi, cao khoảng 1,5 mét.)
  • Vétiver (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của cây hương bài.

    • Tinh dầu vétiver giá trị cao trên thị trường. (Tinh dầu từ rễ vétiver được ưa chuộng toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ vetiver: tên gọi thông dụng khác, thường dùng trong nông nghiệp.
  • Rễ thơm: chỉ chung các loại rễ mùi thơm dùng làm hương liệu, trong đó hương bài.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "hương bài". Tuy nhiên, trong văn nói, đôi khi người ta dùng cụm từ "thơm như hương bài" để miêu tả mùi thơm nồng nàn, dễ chịu. - Căn phòng được xông bằng rễ hương bài, thơm như hương bài vậy. (Mùi thơm của vétiver lan tỏa khắp phòng, rất dễ chịu.)